Majesty 55th ANNIVERSARY Full Set
55 Years of Quiet Authority
Điểm nổi bật
Đầu gậy monocoque in 3D toàn phần
Đầu driver và putter được tạo hoàn toàn bằng công nghệ in 3D theo cấu trúc monocoque (nguyên khối). Thiết kế trọng tâm tiên tiến – điều phương pháp sản xuất thông thường không làm được – mang lại khoảng cách và độ dễ đánh vượt trội, bóng bay cao lý tưởng.
Ngoại hình hoạ tiết Baroque
Hoạ tiết chạm nổi phong cách Baroque tinh xảo như được khắc tay, cùng đầu gậy ánh vàng ngọc trai (Golden Pearl) – dấu ấn của phiên bản kỷ niệm sản xuất giới hạn.
Gỗ fairway & hybrid: thân titanium + tạ tungsten
Thân titanium siêu nhẹ kết hợp tạ tungsten tỷ trọng cao cho bóng bay cao, khoảng cách ổn định và hiệu năng nhất quán. Gỗ fairway đầu lớn, trọng tâm thấp và sâu; hybrid full titanium liền mạch với gỗ fairway, chính xác và dễ đánh.
Sắt mặt L-Cup in 3D
Mặt L-Cup in 3D bằng thép maraging C300 kết hợp tạ tungsten: tốc độ bóng bùng nổ, khoảng cách tối đa và độ dễ đánh vượt trội – độ nảy mặt gậy cao nhất trong lịch sử MAJESTY.
Putter cân bằng mặt, MOI cao
Đầu putter thép không gỉ in 3D, cấu trúc face-balanced và thiết kế MOI tối đa cho cú putt vững vàng, bóng lăn ổn định trên green.
Cán mạ 24K, grip màu
Cán MAJESTY 55th ANNIV. TL950 (bản Nữ – cán nhẹ nhất lịch sử MAJESTY) với thiết kế sang trọng tận dụng lớp mạ 24K IP. Lần đầu tiên MAJESTY phát triển grip màu ở phân khúc grip nhẹ.
Bọc đầu gậy da Sobagni®
Bọc đầu gậy dùng da thuần chay Sobagni®, không bị thuỷ phân trong 10 năm (driver BHC3630, gỗ BHC3631, hybrid BHC3632, sắt IC3633, putter PTC3634).
Thành phần bộ gậy
- Bản Nam – 12 gậy: driver (W1), gỗ 3 (W3), gỗ 5 (W5), hybrid H4, sắt #6, #7, #8, #9, PW, AW, SW và putter. Flex SR hoặc R.
- Bản Nữ – 11 gậy: driver (W1), gỗ 3 (W3), gỗ 5 (W5), hybrid H4, sắt #7, #8, #9, PW, AW, SW và putter. Flex L.
Mỗi bộ kèm giấy chứng nhận sản xuất ghi số serial – minh chứng cho phiên bản MAJESTY sản xuất giới hạn. Chỉ bán theo bộ.
Thông tin sản phẩm theo website chính hãng MAJESTY (majesty-golf.com) và catalog thông số của hãng (bản Hàn Quốc – Nam & Nữ, bản Nhật Bản – Nữ). Liên hệ LionGolf để được tư vấn thông số phù hợp và kiểm tra hàng tại cửa hàng.
Phù hợp với
- Tăng khoảng cách
- Dễ đánh, ổn định (forgiveness)

Thông số kỹ thuật
| Giới tính | Male, Female |
|---|---|
| Thể tích đầu gậy | 460 cc |
| Cán – flex (độ cứng) | L, R, SR |
Bản Nam – Driver, gỗ, hybrid
| Gậy | Loft | Lie | Progression | Thể tích đầu | Chiều dài | Tổng trọng lượng (SR / R) | Swingweight (SR / R) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| W1 | 10.5° | 60° | 16.8 mm | 460 cc | 46" | 260 / 256 g | D1 / D0 |
| W3 | 15° | 58° | 15.5 mm | 232 cc | 43" | 278 / 275 g | D1 / D0 |
| W5 | 18° | 58.5° | 18 mm | 203 cc | 42.5" | 282 / 279 g | D1 / D0 |
| H4 | 23° | 59° | 14.6 mm | 146 cc | 40.75" | 297 / 293 g | D1 / D0 |
Nguồn: catalog MAJESTY Hàn Quốc. Flex SR hoặc R.
Bản Nam – Sắt & putter
| Gậy | Loft | Lie | Progression | Chiều dài | Tổng trọng lượng (SR / R) | Swingweight (SR / R) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| #6 | 23.5° | 61.5° | 1.5 mm | 38" | 331 / 326 g | D0 / C9 |
| #7 | 26° | 62° | 2 mm | 37.5" | 336 / 332 g | D0 / C9 |
| #8 | 30° | 62.5° | 2.5 mm | 37" | 343 / 338 g | D0 / C9 |
| #9 | 35° | 63° | 3 mm | 36.5" | 348 / 345 g | D0 / C9 |
| PW | 41° | 63.5° | 3.5 mm | 36" | 358 / 353 g | D1 / D0 |
| AW | 48° | 63.5° | 4.5 mm | 35.5" | 367 / 363 g | D2 / D1 |
| SW | 56° | 63.5° | 5.5 mm | 35.5" | 369 / 365 g | D3 / D2 |
| PT | 3° | 70° | 4.6 mm | 34" | 576 g | – |
Nguồn: catalog MAJESTY Hàn Quốc.
Bản Nữ – Driver, gỗ, hybrid
| Gậy | Loft | Lie | Progression | Thể tích đầu | Chiều dài | Tổng trọng lượng | Swingweight |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| W1 | 11.5° | 60° | 17.8 mm | 460 cc | 44.5" | 245 g | C0 |
| W3 | 15° | 58° | 15.5 mm | 232 cc | 42" | 260 g | C0 |
| W5 | 18° | 58.5° | 18 mm | 203 cc | 41.5" | 263 g | C0 |
| H4 | 23° | 59° | 14.6 mm | 146 cc | 39.5" | 279 g | C0 |
Nguồn: catalog MAJESTY Nhật Bản & Hàn Quốc. Flex L.
Bản Nữ – Sắt & putter
| Gậy | Loft | Lie | Progression | Chiều dài | Tổng trọng lượng | Swingweight |
|---|---|---|---|---|---|---|
| #7 | 26° | 62° | 2 mm | 36.5" | 313 g | C0 |
| #8 | 30° | 62.5° | 2.5 mm | 36" | 319 g | C0 |
| #9 | 35° | 63° | 3 mm | 35.5" | 326 g | C0 |
| PW | 41° | 63.5° | 3.5 mm | 35" | 335 g | C1 |
| AW | 48° | 63.5° | 4.5 mm | 34.5" | 344 g | C2 |
| SW | 56° | 63.5° | 5.5 mm | 34.5" | 346 g | C3 |
| PT | 3° | 70° | 4.6 mm | 32" | 570 g | – |
Nguồn: catalog MAJESTY Nhật Bản & Hàn Quốc.
Đầu gậy – chất liệu & chế tạo
| Gậy | Chất liệu | Chế tạo | Hoàn thiện | Bọc đầu gậy |
|---|---|---|---|---|
| Driver | Thân titanium in 3D | In 3D | Đánh bóng gương + mạ vàng I.P. | BHC3630 |
| Gỗ fairway & hybrid | Thân Ti8-1-1 + hợp kim tungsten tỷ trọng cao; mặt ZAT-158 | Thân đúc chất lượng cao; mặt rèn nóng + phay CNC chính xác cao | Đánh bóng gương + mạ vàng I.P. | BHC3631 (gỗ), BHC3632 (hybrid) |
| Sắt #6, #7 | Thân Custom 450 + tungsten tỷ trọng cao; mặt thép maraging C300 in 3D | Thân đúc chất lượng cao; mặt in 3D + nhiệt luyện áp suất cao | Hard chrome DLC | IC3633 |
| Sắt #8 – PW | Thân Custom 450 + tungsten tỷ trọng cao; mặt Custom 455 | Thân đúc chất lượng cao; mặt rèn nóng chính xác cao | Hard chrome DLC | IC3633 |
| AW, SW | Custom 450 | Gia công chính xác | Hard chrome DLC | IC3633 |
| Putter | Thân thép không gỉ in 3D | In 3D | Đánh bóng gương + mạ vàng I.P. | PTC3634 |
Nguồn: catalog MAJESTY Hàn Quốc & Nhật Bản. Bản Nữ không có sắt #6.
Cán & grip – bản Nữ
| Gậy | Cán | Flex | Trọng lượng cán | Torque | Điểm uốn | Grip |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Driver | MAJESTY 55th ANNIV. TL950 | L | 32 g | 6.9 | Toàn thân | MAJESTY Light 6 24 BR (24 g) |
| Gỗ fairway | MAJESTY 55th ANNIV. TL950 | L | 32 g | 6.9 | Mũi (tip) | MAJESTY Light 6 24 BR (24 g) |
| Hybrid | MAJESTY 55th ANNIV. TL950 | L | 35 g | 6.2 | Mũi (tip) | MAJESTY Light 6 24 BR (24 g) |
| Sắt | MAJESTY 55th ANNIV. TL950 | L | 35 g | 5.2 | Mũi (tip) | MAJESTY Light 6 24 BR (24 g) |
| Putter | MAJESTY 55th ANNIV. TL950 | – | 122 g | 1.2 | – | MAJESTY CABRETTA LEATHER DUAL BK/BR (85 g) |
Nguồn: catalog MAJESTY Nhật Bản. Cán & grip bản Nam: liên hệ LionGolf.
| SKU | Phiên bản | Flex | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| MJ-55TH-FS-M | Nam | SR / R | 12 gậy: W1, W3, W5, H4, #6–#9, PW, AW, SW, PT |
| MJ-55TH-FS-W | Nữ | L | 11 gậy: W1, W3, W5, H4, #7–#9, PW, AW, SW, PT |
Nhận tư vấn
Tư vấn về Majesty 55th ANNIVERSARY Full Set
Để lại số điện thoại, LionGolf gọi lại tư vấn chọn gậy, bóng, phụ kiện phù hợp. Đây là yêu cầu liên hệ, không phát sinh giao dịch.
- Tư vấn theo trình độ, tốc độ swing và mục tiêu
- Lịch hẹn xác nhận qua điện thoại/Zalo
- Hỏi tồn kho tại cửa hàng gần nhất













