Hệ thống cửa hàng Dịch vụ fitting Hotline CSKH: 0967 543 542
Nhận tư vấn

Phân phối độc quyền: MajestyItoboriLAB GolfBridgestone

Fujikura Speeder NX

Thế hệ tiếp theo của Speeder

Loại cán: Cán gậy driver & gỗ fairway

Thế hệ tiếp theo của Speeder. Dòng Speeder được thiết kế lại hoàn toàn với công nghệ độc quyền đột phá của Fujikura – Variable Torque Core (VTC). Được phát triển qua hệ thống ghi chuyển động enso®, Speeder NX là dòng sản phẩm Fujikura đầu tiên tích hợp Variable Torque, sử dụng vật liệu cao cấp để tinh chỉnh độ cứng xoắn ở từng vùng cụ thể dọc lõi cán.

Các phiên bản

  • Speeder NX Violet: Đường cong độ cứng tương tự NX Blue, torque được siết chặt hơn 10% ở đoạn tip và đoạn đuôi để tăng tốc độ và góc bay. NX Violet có công nghệ DHX hoàn toàn mới để tối ưu hiệu suất với các đầu gậy MOI cao. (Góc bay trung bình / cao – spin trung bình / thấp)
  • Speeder NX Gold: Đoạn giữa được làm cứng hơn giúp tăng độ ổn định, cho góc bay và spin thấp hơn mà vẫn giữ cảm giác khi nạp lực vào cán. (Góc bay trung bình – spin trung bình / thấp)

Công nghệ & tính năng

  • Variable Torque Core (VTC): Công nghệ có trên Speeder NX, sử dụng vật liệu cao cấp và kỹ thuật xếp lớp tiên tiến để tinh chỉnh độ xoắn ở lõi cán.
  • DHX: Tận dụng sự linh hoạt của thiết kế cán carbon để thêm một lớp chéo (bias) thứ hai đặt ở góc khác với góc 45° truyền thống, giúp tăng tốc độ bóng.
  • enso®: Hệ thống ghi chuyển động 3D độc quyền giúp hãng phân tích hiệu quả và thử nghiệm kỹ lưỡng các thiết kế cán. Phân tích enso® đã góp phần tạo ra những đột phá như VeloCore và Variable Torque.

Hình ảnh và thông tin theo website chính hãng Fujikura (fujikuragolf.com). Liên hệ LionGolf để được tư vấn chọn cán (fitting) và kiểm tra hàng.

Fujikura Speeder NX

Thông số kỹ thuật

Flex (độ cứng)R2, R, SR, S, X
Weight (độ nặng)48 – 79 g

Độ cứng theo đoạn cán (bend profile)

ModelĐoạn tipĐoạn giữaĐoạn tay cầm
SPEEDER NX GOLDCứngCứngCứng
SPEEDER NX VIOLETCứngCứngHơi cứng

Thông số kỹ thuật theo hãng

ModelFlexChiều dài (inch)Trọng lượng (g)Độ cứng tipĐộ cứng đuôiTorque (°)Đoạn tip song song (inch)Đường kính đuôi (inch)Điểm uốnSpinGóc bay
Speeder NX Gold 50R4650.51061044.63.0.600MM/LM
Speeder NX Gold 50SR4652102954.63.0.600MM/LM
Speeder NX Gold 50S4653.598874.63.0.600MM/LM
Speeder NX Gold 60SR4660.5100923.53.0.600MM/LM
Speeder NX Gold 60S466296853.53.0.602MM/LM
Speeder NX Gold 60X4663.592783.53.0.604MM/LM
Speeder NX Gold 70S467294822.83.0.606M/HLM/L
Speeder NX Gold 70X4673.590762.83.0.606M/HLM/L
Speeder NX Violet 40R246481241185.73.0.600LM/HM/H
Speeder NX Violet 40R4649.51101085.73.0.600LM/HM/H
Speeder NX Violet 40SR4651108965.73.0.600LM/HM/H
Speeder NX Violet 40S4653104895.73.0.600LM/HM/H
Speeder NX Violet 50R4654.51161024.53.0.600MMM/H
Speeder NX Violet 50SR4656108934.53.0.600MMM/H
Speeder NX Violet 50S4657.5106874.53.0.600MMM/H
Speeder NX Violet 50X4659102804.53.0.605MMM/H
Speeder NX Violet 60SR4665.5104903.63.0.602MM/LM/H
Speeder NX Violet 60S4667102833.63.0.605MM/LM/H
Speeder NX Violet 60X4668.598793.63.0.606MM/LM/H
Speeder NX Violet 70S4677.594813.03.0.608MM/LM/H
Speeder NX Violet 70X467992763.03.0.610MM/LM/H

Điểm uốn / spin / góc bay: L = thấp, M = trung bình, H = cao (theo ký hiệu của hãng). Nguồn: fujikuragolf.com.

Nhận tư vấn

Tư vấn về Fujikura Speeder NX

Để lại số điện thoại, LionGolf gọi lại tư vấn chọn gậy, bóng, phụ kiện phù hợp. Đây là yêu cầu liên hệ, không phát sinh giao dịch.

  • Tư vấn theo trình độ, tốc độ swing và mục tiêu
  • Lịch hẹn xác nhận qua điện thoại/Zalo
  • Hỏi tồn kho tại cửa hàng gần nhất
Giờ tiện liên hệ

Đây là yêu cầu liên hệ lại, không phát sinh giao dịch. Lịch hẹn sẽ được xác nhận qua điện thoại/Zalo.

Xem cùng danh mục

Nhận tin sản phẩm mới, kiến thức golf và sự kiện tại cửa hàng

Đăng ký nhận tin qua email

Cần tư vấn ngay?

Để lại số điện thoại, chuyên viên LionGolf sẽ gọi lại tư vấn miễn phí.

Nhận tư vấn