| BRAND | MAJESTY |
| FLEX | R, S, SR |
| HAND | Left, Right |
| LOFT | 10.5, 11.5, 12.5 |
| MODEL | DRIVER |
Gậy Driver Nữ Majesty Prestigio 14
Majesty Prestigio 14 Ladies Driver là phiên bản cao cấp nhất của dòng series, được tinh chỉnh đặc biệt để mang lại khoảng cách xa thông qua thiết kế siêu nhẹ và khí động học tiên tiến. Mặc dù kế thừa nền tảng công nghệ mạnh mẽ từ phiên bản nam, mọi chi tiết trên mẫu này đều được tối ưu hóa phù hợp với động tác swing của nữ golfer, ưu tiên sự dễ sử dụng và thiết kế thanh lịch.
Hiệu Suất Siêu Nhẹ Đặc trưng nổi bật nhất của cây driver này là trọng lượng cực kỳ nhẹ. Với trọng lượng toàn bộ gậy dưới 250 gram (tùy theo thông số), gậy được thiết kế để swing thật nhẹ nhàng. Hình dáng đầu gậy và phân bố trọng lượng được tinh chỉnh giúp tăng tốc độ swing một cách tự nhiên, tạo ra cú phát bóng mạnh mẽ mà không đòi hỏi lực swing mạnh.
Công Nghệ & Độ Chính Xác Bên trong đầu gậy là công nghệ đặc trưng 360-degree Power Frame 2.0. Cấu trúc này mở rộng vùng đàn hồi của mặt gậy, tạo ra sweet spot rộng lớn hơn, tăng độ tha thứ lỗi khi va chạm lệch tâm. Kết hợp cùng công nghệ Optimal Core Impact, trọng tâm được căn chỉnh chính xác với điểm va chạm, giúp truyền năng lượng hiệu quả tối đa vào bóng, mang lại khoảng cách carry ấn tượng.
Shaft & Cảm Giác Để phù hợp với đầu gậy siêu nhẹ, driver được trang bị shaft MAJESTY TL770 dành riêng cho nữ. Shaft được chế tạo từ carbon độ đàn hồi cao, tạo ra cảm giác “quất roi” giúp mặt gậy tự động vuông góc khi impact. Kết quả là cảm giác ổn định, tốc độ cao cùng quỹ đạo bóng cao và âm thanh vang rõ, hài hòa hoàn hảo với thiết kế thẩm mỹ “Kirikane” đặc trưng của dòng series.

SPECIFICATION
| Club Number | W1 | W1 | W1 | |
|---|---|---|---|---|
| Loft (°) | 11.5 | 10.5 | 12.5 | |
| Lie Angle (°) | 60.00 | 60.00 | 60.00 | |
| Progression (mm) | 18.7 | 16.5 | 18.1 | |
| Head Volume (cm³) | 460 | 460 | 460 | |
| Length (inch) | A | 44.50 | 44.50 | 44.50 |
| L | 44.50 | 44.50 | 44.50 | |
| Total Weight (g) | A | 253 | 248 | 248 |
| L | 251 | 247 | 247 | |
| Balance | A | C5 | C2 | C2 |
| L | C1 | C4 | C1 | |
| Material | FACE: Super Hyperion Titanium BODY: Light Titanium |
|||
| Manufacturing Method | FACE: Precision Forging BODY: Precision Casting |
|||
| Finish | Mirror Finish + High Grade Gold I.P. | |||
| Painting/Color | Laser Engraving + Deep Red Gradation | |||
| Shaft | TL770 | |||
| Flex | A | L | ||
| Weight (g) | 35 | 33 | ||
| Torque (°) | 7.0 | 7.1 | ||
| Kick Point | Overall Flex (Whole Bending) | |||
| Grip | MJ LT6 24-2 | |||
| Weight (g) | 24 | |||
| Inner Diameter | L | |||
| Color Fill | Gold | |||




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.