| BRAND | MAJESTY |
| FLEX | R, SR |
| HAND | Left, Right |
| LOFT | 10.5, 11.5, 16, 18, 20, 23, 26 |
| MODEL | FAIRWAY |
Optimized for Performance
Để đạt được trọng tâm thấp và sâu, gậy được tích hợp high-density tungsten ở phần ngoài đế. Ở model W3, lượng high-density tungsten lên đến 40g, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra góc phóng bóng cao và spin thấp — quỹ đạo lý tưởng mang lại hiệu suất khoảng cách vượt trội. Mặt gậy Fairway Wood được chế tạo từ Ti71 titanium, một vật liệu nổi tiếng với độ nhẹ và độ cứng cao. Lựa chọn này nhằm mang lại tốc độ bóng cao trên diện rộng của mặt gậy.
Unmatched Aesthetics
Bên cạnh hiệu suất, Sublime Fairway Wood sở hữu ngoại hình khác biệt nhờ kỹ thuật chế tác tiên tiến và những chi tiết xa xỉ. Bạn sẽ thấy sự hiện diện của Swarovski® Crystals tinh tế, huy hiệu vàng lấp lánh, những đường nét khắc laser chính xác cùng họa tiết hydrographic độ phân giải cao, tất cả góp phần tạo nên vẻ ngoài cao cấp và độc quyền.
Advanced Shaft and Grip
Fairway Wood được kết hợp cùng shaft nhẹ nhất từ trước đến nay của Majesty. Shaft được thiết kế đặc biệt cho Fairway Wood, có khả năng uốn cong mạnh mẽ và mượt mà, hỗ trợ tạo ra cú phát bóng mạnh mẽ. Hoàn thiện bộ gậy là grip đặc trưng của Majesty, được tối ưu nhẹ nhàng, êm ái nhưng vẫn đảm bảo độ bám chắc chắn. Sản phẩm còn đi kèm headcover chính hãng để bảo vệ gậy.

Ultra-High Performance Shaft
Shaft nhẹ nhất và phản hồi nhanh nhất trong lịch sử MAJESTY. Được chế tạo từ carbon ultra-high modulus cao cấp, mang lại độ uốn mạnh mẽ và khả năng phục hồi bùng nổ.

Premium Head Cover
Headcover cao cấp, độc quyền với thiết kế đặc trưng, được tạo ra để tôn lên vẻ sang trọng và tinh tế của cây gậy.
SPECIFICATION
| Specification | W1 | FW | HB | ||||||
| Club Number | W1 | W1 | W3 | W4 | W5 | W7 | H3 | H4 | H5 |
| Loft (°) | 10.5 | 11.5 | 16 | 18 | 20 | 23 | 20 | 23 | 26 |
| Lie Angle (°) | 60 | 60 | 58 | 58.5 | 59 | 59.5 | 58.5 | 59 | 59.5 |
| Progression (mm) | 16.6 | 18.2 | 15.6 | 16.7 | 17.3 | 18.4 | 13.1 | 13.6 | 14.3 |
| Head Volume (cm³) | 460 | 460 | 223 | 209 | 194 | 170 | 147 | 141 | 135 |
| Length (inch) | 46 | 46 | 43 | 42.5 | 42 | 41.5 | 41.5 | 40.75 | 40 |
| SR Flex | |||||||||
| Total Weight (g) | 257 | 257 | 278 | 282 | 286 | 289 | 295 | 302 | 309 |
| Balance | D1 | D1 | D1 | D1 | D1 | D1 | D0 | D0 | D0 |
| R Flex | |||||||||
| Total Weight (g) | 256 | 256 | 275 | 279 | 283 | 286 | 291 | 297 | 303 |
| Balance | D0 | D0 | D0 | D0 | D0 | D0 | C9 | C9 | C9 |














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.