| BRAND | MAJESTY |
| FLEX | A, L |
| HAND | Left, Right |
| LOFT | 20, 22, 25, 28 |
| MODEL | RESCUE |
Gậy Hybrid Nữ Majesty Prestigio 14
Majesty Prestigio 14 Ladies Hybrid được chế tác như một giải pháp linh hoạt, thay thế cho những cây sắt dài khó đánh bằng một cây gậy ưu tiên độ cao và khả năng tha thứ lỗi. Sản phẩm kết hợp giữa thẩm mỹ sang trọng của dòng series cùng công nghệ phân bổ trọng lượng chuyên biệt, giúp nữ golfer nâng bóng dễ dàng từ mọi loại mặt cỏ.
Phân Bố Trọng Lượng Tối Ưu Điểm nổi bật của cây hybrid này là đế Full Tungsten Sole. Bằng cách tập trung một phần lớn trọng lượng đầu gậy — khoảng 40% — vào phần đế, trọng tâm được hạ thấp đáng kể. Thiết kế này hoạt động như một neo, giúp nâng bóng tự nhiên vào quỹ đạo cao, bay xa và rơi mềm trên green, mang lại khả năng dừng bóng mà thông thường rất khó đạt được với sắt thông thường.
Độ Tha Thứ & Tốc Độ Để đảm bảo khoảng cách ổn định, gậy được trang bị công nghệ Optimal Core Impact. Công nghệ này căn chỉnh sweet spot với trung tâm mặt gậy, tối ưu hóa truyền năng lượng. Dù đánh từ fairway hay rough, mặt gậy cường lực cao vẫn đẩy bóng mạnh mẽ, duy trì tốc độ bóng ngay cả khi va chạm không hoàn hảo.
Shaft & Cảm Giác Hybrid được trang bị shaft MAJESTY TL770 — một shaft carbon siêu nhẹ cao cấp. Được thiết kế riêng cho dòng series này, shaft mang lại cảm giác linh hoạt, “quất roi” nhẹ nhàng, giúp tăng tốc độ đầu gậy mà không tốn nhiều sức. Sự kết hợp giữa đầu gậy ổn định và shaft sống động tạo nên nhịp swing mượt mà, nhịp nhàng cùng cảm giác tự tin khi impact.

Phân Bố Trọng Lượng Chiến Lược
Cải thiện điều kiện nâng bóng và độ chính xác hướng bay. Tối ưu hóa phân bố khối lượng để tạo ra đường bay ổn định và mạnh mẽ.

Công Nghệ Shaft “Whole Bend”
Được thiết kế nhằm cân bằng toàn bộ cây gậy. Shaft chuyển hóa tối đa hiệu suất của đầu gậy đến bóng một cách mượt mà và liền mạch. Cách tiếp cận toàn diện này mang lại khoảng cách dễ dàng mà không làm giảm sự thoải mái khi swing.

Head Cover Cao Cấp
Bao đầu gậy đặc quyền với thiết kế sang trọng, tinh xảo và đầy tính thẩm mỹ.
SPECIFICATION
| Club Number | H3 | H4 | H5 | H6 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Loft (°) | 20 | 22 | 25 | 28 | |
| Lie Angle (°) | 59.00 | 59.80 | 60.50 | 61.25 | |
| Progression (mm) | 13.4 | 13.5 | 13.8 | 14.6 | |
| Head Volume (cm³) | 144 | 139 | 135 | 130 | |
| Length (inch) | A | 40.00 | 39.25 | 38.50 | 37.75 |
| L | 40.00 | 39.25 | 38.50 | 37.75 | |
| Total Weight (g) | A | 289 | 293 | 300 | 306 |
| L | 278 | 284 | 292 | 299 | |
| Balance | A | C1 | C1 | C1 | C1 |
| L | C0 | C0 | C0 | C0 | |
| Material | FACE: Tafest Maraging BODY: Custom 450 SOLE: Tungsten Nickel |
||||
| Manufacturing Method | FACE: Precision Forging BODY: Precision Casting |
||||
| Finish | Mirror Finish + High Grade Gold I.P. | ||||
| Painting/Color | Laser Engraving + Deep Red Gradation | ||||
| Shaft | TL770 | ||||
| Flex | A | L | |||
| Weight (g) | 39 | 37 | |||
| Torque (°) | 6.4 | 6.3 | |||
| Kick Point | Low Kick (Sakijoushi) | ||||
| Grip | MJ LT6 24-2 | ||||
| Weight (g) | 24 | ||||
| Inner Diameter | L | ||||
| Color Fill | Gold | ||||














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.