| BRAND | MAJESTY |
| FLEX | R, S, SR |
| HAND | Left, Right |
| LOFT | 15, 17, 19, 21 |
| MODEL | FAIRWAY |
Gậy Fairway Wood Majesty Prestigio 14
Majesty Prestigio 14 Fairway Wood kế thừa cùng mức độ chế tác tinh xảo và triết lý hiệu suất như phiên bản Driver, nhưng được tối ưu đặc biệt cho khả năng nâng bóng dễ dàng từ mặt cỏ. Gậy được thiết kế để tạo ra quỹ đạo bóng cao và ổn định mà không đòi hỏi lực swing mạnh, trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các cú đánh tiếp cận dài.
Thiết Kế Trọng Tâm Thấp Điểm nổi bật nhất của cây gậy là đế Full Tungsten Sole, chiếm đến khoảng 60% trọng lượng toàn bộ đầu gậy. Việc tập trung một lượng lớn khối lượng ở phần dưới cùng giúp hạ thấp trọng tâm đáng kể. Thiết kế này hỗ trợ đầu gậy dễ dàng trượt dưới bóng, tạo ra góc phóng cao và quỹ đạo mạnh mẽ ngay cả khi bóng nằm trên mặt cỏ chặt.
Hiệu Quả & Tốc Độ Tương tự Driver, Fairway Wood được trang bị công nghệ Optimal Core Impact, giúp căn chỉnh vùng va chạm với trung tâm mặt gậy, đảm bảo truyền năng lượng hiệu quả đến bóng. Mặt gậy được chế tạo với độ đàn hồi cao, mang lại cảm giác nảy sống động và dễ chịu khi impact.
Shaft & Cảm Giác Swing Kết hợp cùng shaft LV770 siêu nhẹ, gậy mang lại cảm giác swing cực kỳ nhẹ nhàng. Shaft được chế tạo từ carbon cao cấp, giữ được độ ổn định dù trọng lượng rất nhẹ, hỗ trợ tăng tốc mượt mà qua bóng. Kết quả là một cây Fairway Wood ưu tiên sự kiểm soát và dễ sử dụng, bao bọc trong thiết kế thẩm mỹ đặc trưng lấy cảm hứng từ “Kirikane” của dòng series.

Thiết Kế High-MOI
Giữ được độ chính xác cao ngay cả khi va chạm lệch tâm. Sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh tiến hóa và độ chính xác tinh tế.

Công Nghệ Shaft “Whole Bend”
Được thiết kế nhằm cân bằng toàn bộ cây gậy. Shaft chuyển hóa tối đa hiệu suất của đầu gậy đến bóng một cách mượt mà và liền mạch. Cách tiếp cận toàn diện này mang lại khoảng cách dễ dàng mà không làm giảm sự thoải mái khi swing.

Head Cover Cao Cấp
Bao đầu gậy đặc quyền với thiết kế sang trọng, tinh xảo và đầy tính thẩm mỹ.
SPECIFICATION
| Club Number | W3 | W4 | W5 | W7 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Loft (°) | 15 | 17 | 19 | 21 | |
| Lie Angle (°) | 58.00 | 58.25 | 58.50 | 59.00 | |
| Progression (mm) | 15.5 | 17.0 | 18.3 | 19.7 | |
| Head Volume (cm³) | 193 | 188 | 184 | 179 | |
| Length (inch) | S | 43.00 | 42.75 | 42.50 | 42.00 |
| SR | 43.00 | 42.75 | 42.50 | 42.00 | |
| R | 43.00 | 42.75 | 42.50 | 42.00 | |
| Total Weight (g) | S | 288 | 291 | 293 | 297 |
| SR | 286 | 288 | 290 | 294 | |
| R | 283 | 285 | 287 | 291 | |
| Balance | S | D2 | D2 | D2 | D2 |
| SR | D1 | D1 | D1 | D1 | |
| R | D0 | D0 | D0 | D0 | |
| Material | FACE: Tafest Titanium BODY: Light Titanium [cite_start]SOLE: Tungsten Nickel |
||||
| Manufacturing Method | FACE: Precision Forging [cite_start]BODY: Precision Casting |
||||
| Finish | Mirror Finish + High Grade Gold I.P. | ||||
| Painting/Color | Laser Engraving + Deep Red Gradation | ||||
| Shaft | LV770 | ||||
| Flex | S | SR | R | ||
| Weight (g) | 42.5 | 40.5 | 38.5 | ||
| Torque (°) | 5.2 | 5.3 | 5.3 | ||
| Kick Point | Low Kick (Sakijoushi) | ||||
| Grip | MJ LT6 30-2 | ||||
| Weight (g) | 30 | ||||
| Inner Diameter | D | ||||
| Color Fill | Gold | ||||














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.